Có hai cách hiểu nghệ danh rất khác nhau trong lịch sử sân khấu. Trong kabuki Nhật Bản, nghệ danh là một danh hiệu truyền đời: tên như Ichikawa Danjūrō được trao lại qua nhiều thế hệ, mỗi người kế thừa mang thêm một số thứ tự, và việc nhận tên được tổ chức thành một sự kiện sân khấu lớn gọi là shūmei.
Còn trong ballet đầu thế kỷ 20, khi đoàn Ballets Russes của Sergei Diaghilev làm mưa làm gió ở châu Âu, nhiều vũ công người Anh lấy tên nghe kiểu Nga: Lilian Alicia Marks thành Alicia Markova, Hilda Munnings thành Lydia Sokolova. Tên ở đây là tấm vé vào một thế giới nghệ thuật mà khán giả gắn với nước Nga.
Bài này đặt hai truyền thống cạnh nhau để thấy nghệ danh có thể là di sản của dòng họ nghề, cũng có thể là chiến lược thích nghi với thị trường. Nghệ danh trong sân khấu truyền thống Việt Nam có bài riêng ở mục tương ứng trên cùng trang.
Kabuki: tên nghề là tài sản của dòng nghề
Kabuki là loại hình sân khấu hình thành ở Nhật Bản từ đầu thế kỷ 17, phát triển mạnh trong thời Edo. Diễn viên kabuki thuộc về các dòng nghề truyền đời, và mỗi dòng giữ một số nghệ danh danh giá. Trong tiếng Nhật, loại tên này được gọi là myōseki, có thể hiểu là "danh tích", tức tên mang theo lịch sử của những người từng giữ nó.
Một diễn viên thường không giữ một tên suốt đời. Thời nhỏ mang một tên dành cho diễn viên nhí, trưởng thành thì nhận một tên khác, và khi đủ uy tín mới được kế thừa tên lớn nhất của dòng. Mỗi lần đổi đánh dấu một nấc trong sự nghiệp, giống như một chức danh hơn là một cái tên cá nhân. Tên lớn có thể bỏ trống nhiều năm nếu chưa có người xứng đáng. Việc ai được nhận tên nào không do một mình người diễn quyết, mà do gia đình nghề, các bậc trưởng lão trong giới và đơn vị tổ chức biểu diễn cùng cân nhắc, nên mỗi lần trao tên đều là một quyết định của cả cộng đồng nghề.
Điều này khác hẳn quan niệm phổ biến hôm nay rằng nghệ danh là "của riêng" một người. Trong kabuki, người diễn là người giữ tên tạm thời; tên thuộc về dòng nghề, và trách nhiệm của người mang tên là làm cho nó sáng thêm trước khi trao lại. Người hâm mộ vì vậy theo dõi không chỉ một diễn viên mà cả chuỗi những người từng mang cùng một tên.
Ichikawa Danjūrō: một tên qua mười ba đời
Tên Ichikawa Danjūrō là ví dụ được nhắc nhiều nhất về nghệ danh truyền đời. Các mốc dưới đây là những dữ kiện được ghi nhận rộng rãi.
- Cuối thế kỷ 17: Ichikawa Danjūrō đời thứ nhất (1660–1704) định hình lối diễn mạnh mẽ, phóng đại gọi là aragoto, gắn với Edo.
- Thế kỷ 18–20: tên được truyền qua nhiều đời trong dòng Ichikawa, có giai đoạn tên bỏ trống khá lâu giữa hai người kế thừa.
- Số thứ tự: mỗi người kế thừa mang thêm số thứ tự sau tên, như cách gọi tên vua hay tên một dòng họ quý tộc, để phân biệt người mang tên ở các thời kỳ.
- Năm 2022: tên được kế thừa ở đời thứ mười ba, với một chuỗi buổi diễn shūmei kéo dài nhiều tháng.
- Tên nhà: dòng này còn gắn với một "tên nhà" (yagō) là Naritaya. Khán giả sành kabuki hô tên nhà từ hàng ghế vào những khoảnh khắc đắt giá, như một cách cổ vũ.
Chuỗi mười ba đời cho thấy một nghệ danh có thể sống hơn ba thế kỷ. Nhưng nó cũng đặt ra áp lực lớn cho người kế thừa: mang một tên như thế nghĩa là bị so sánh với mọi người đi trước. Các nhà phê bình kabuki thường đánh giá người mới nhận tên theo đúng tiêu chí ấy.
Shūmei: lễ nhận tên trên sân khấu
Shūmei là việc kế thừa nghệ danh, và trong kabuki nó được tổ chức thành một chuỗi buổi diễn đặc biệt. Điểm nhấn là phần kōjō, khi các diễn viên trong trang phục nghi lễ ngồi thành hàng trên sân khấu, lần lượt giới thiệu người nhận tên với khán giả và xin khán giả ủng hộ. Đây là một nghi thức nghề nghiệp, mang tính trình diễn.
Việc biến đổi tên thành sự kiện công khai có ý nghĩa thực tế: nó thông báo cho toàn bộ cộng đồng khán giả rằng từ nay tên này thuộc về người mới, chấm dứt mọi nhầm lẫn. Các buổi shūmei thường đi lưu diễn qua nhiều thành phố, nên người hâm mộ ở khắp nơi đều được chứng kiến.
Người làm nghề hôm nay có thể học được ở đây một nguyên lý về đổi tên: đổi tên phải được công bố rõ ràng, có nghi thức, không âm thầm. Khi bạn đổi nghệ danh, một thông báo chính thức, nhắc tên cũ và tên mới cạnh nhau, lặp lại qua nhiều kênh trong một thời gian, sẽ giúp khán giả chuyển theo. Mục đổi nghệ danh trên cùng trang có bài hướng dẫn chi tiết.
Cấu trúc này cũng có ở các nghề truyền thống khác của Nhật Bản như kể chuyện rakugo, nơi người học việc nhận tên từ thầy, thường mang một chữ trong tên thầy, và đổi tên khi lên bậc nghề cao hơn.
Ballet đầu thế kỷ 20: những cái tên "Nga hoá"
Ballets Russes của Sergei Diaghilev (hoạt động 1909–1929) đưa ballet Nga thành hiện tượng ở Paris, London và nhiều nơi. Khán giả khi ấy gắn ballet hàng đầu với tên Nga, nên nhiều vũ công Anh gia nhập đoàn hoặc vào nghề thời ấy đã lấy tên phù hợp.
| Nghệ danh | Tên khai sinh | Năm | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Lydia Sokolova | Hilda Munnings | 1896–1974 | Được xem là vũ công nữ người Anh đầu tiên của Ballets Russes, gia nhập năm 1913 |
| Alicia Markova | Lilian Alicia Marks | 1910–2004 | Gia nhập Ballets Russes năm 1925 khi còn rất trẻ; họ được biến thành dạng nghe kiểu Nga |
| Anton Dolin | Sydney Francis Patrick Chippendall Healey-Kay | 1904–1983 | Đổi cái tên dài nhiều tầng thành tên hai chữ, nghe kiểu Nga |
| Ninette de Valois | Edris Stannus | 1898–2001 | Sinh ở Ireland; tên nghề mang dáng tiếng Pháp; sáng lập đoàn Vic-Wells Ballet năm 1931, tiền thân của Ballet Hoàng gia Anh |
| Margot Fonteyn | Margaret Hookham | 1919–1991 | Họ nghệ danh phỏng từ họ bên mẹ là Fontes |
Bảng cho thấy một chiến lược rất khác kabuki: tên không truyền đời, mà được chọn để hợp với hình dung của khán giả về nghệ thuật ấy. Markova còn tận dụng một chi tiết khéo: họ Marks chỉ cần thêm đuôi "-ova" là thành một họ nghe như tiếng Nga, vẫn giữ được gốc. Markova và Dolin về sau còn lập đoàn ballet mang tên hai người, giống mô hình tên cặp đôi "A và B" trong sân khấu hài.
Khi trào lưu qua đi: tên Nga hoá và tên trở về
Đến giữa thế kỷ 20, khi ballet Anh có trường đào tạo và đoàn quốc gia riêng, nhu cầu "Nga hoá" tên giảm dần. Các vũ công thế hệ sau thường giữ tên Anh, hoặc chỉ chỉnh nhẹ như trường hợp Margot Fonteyn, người lấy họ nghệ danh phỏng từ họ bên mẹ chứ không theo kiểu Nga.
Chính Ninette de Valois là người góp phần lớn vào sự thay đổi đó: bà xây dựng nền ballet Anh với vũ công Anh, đào tạo tại chỗ, và dần dần khán giả chấp nhận rằng nghệ thuật này không cần tên Nga mới đáng xem. Khi một nền nghệ thuật trưởng thành, áp lực phải mượn uy tín của nơi khác qua cái tên cũng yếu đi.
Điều này có ý nghĩa với người làm nghề ở Việt Nam hôm nay. Có những giai đoạn, những thể loại mà nghệ danh nghe như tiếng Anh, tiếng Hàn hay tiếng Nhật được xem là "hợp thể loại". Lịch sử ballet cho thấy những chuẩn ấy thay đổi theo sự trưởng thành của thị trường trong nước. Một nghệ danh chạy theo trào lưu ngoại có thể trở nên lỗi thời khi trào lưu qua đi, trong khi một tên trung tính, hoặc tên Việt được chăm chút, sẽ bền hơn. Cân nhắc chi tiết đã có ở bài "nghệ danh tiếng Việt hay tiếng Anh" trong mục đặt nghệ danh.
Hai cách hiểu nghệ danh: đặt cạnh nhau
So sánh kabuki và ballet đầu thế kỷ 20 cho thấy hai mô hình đối lập, mà nghề biểu diễn hôm nay vẫn dao động giữa chúng.
| Tiêu chí | Kabuki: tên truyền đời | Ballet: tên thích nghi |
|---|---|---|
| Ai sở hữu tên | Dòng nghề, gia đình nghề | Cá nhân vũ công |
| Tên đến từ đâu | Kế thừa từ người đi trước | Tự chọn hoặc được đoàn gợi ý |
| Ý nghĩa của tên | Danh hiệu, nấc thang sự nghiệp | Phù hợp hình dung của khán giả |
| Đổi tên | Nhiều lần, có nghi thức công khai | Thường một lần khi vào nghề |
| Rủi ro | Áp lực so sánh với người đi trước | Lỗi thời khi trào lưu thay đổi |
Người làm nghề hôm nay hiếm khi thuộc hẳn một mô hình. Một ca sĩ có thể tự chọn tên (như ballet) nhưng ký hợp đồng mà công ty giữ quyền tên (gần với mô hình tên thuộc tổ chức). Một nhóm nghệ thuật gia đình có thể muốn truyền tên cho thế hệ sau. Biết hai mô hình giúp bạn chủ động chọn: tên của mình là tài sản cá nhân, hay di sản sẽ trao lại cho người khác.
Khi bạn được trao một cái tên có sẵn: những điều cần cân nhắc
Hiểu rõ tên đang mang theo những gì. Một tên gánh, tên đoàn, tên lò hay tên của người thầy luôn kèm theo kỳ vọng, khán giả cũ và cả những chuyện chưa trọn của người đi trước. Trước khi nhận, hãy tìm hiểu lịch sử của tên, những gì khán giả nhớ về nó.
Thoả thuận rõ quyền và giới hạn. Trong kabuki, việc trao tên có cả một cộng đồng nghề đứng sau. Ở những nơi khác, nên có văn bản ghi ai trao, ai nhận, được dùng tên trong phạm vi nào, và nếu bạn rời nghề hay đổi hướng thì tên có phải trả lại không.
Giữ một phần dấu ấn riêng. Người kế thừa thành công thường vừa giữ tinh thần của tên, vừa đem vào một nét mới. Bạn có thể dùng tên lớn cho sân khấu chính và giữ tên riêng cho các dự án cá nhân, miễn ranh giới rõ ràng.
Chuẩn bị cho sự so sánh. Mang tên của người đi trước nghĩa là mọi buổi diễn đều bị đặt cạnh ký ức về họ. Điều này nên được tính đến như một phần của công việc, không phải một bất ngờ.
Công bố việc nhận tên một cách trang trọng. Bài học từ shūmei: một thông báo công khai, có người trao tên đứng ra giới thiệu, giúp cộng đồng khán giả chấp nhận người mới nhanh hơn nhiều so với việc âm thầm dùng tên.
Câu hỏi thường gặp
Shūmei là gì?
Shūmei là việc kế thừa nghệ danh trong các nghề sân khấu truyền thống Nhật Bản như kabuki. Người nhận tên được giới thiệu với khán giả trong chuỗi buổi diễn đặc biệt, có phần các diễn viên ngồi thành hàng trên sân khấu chào và xin ủng hộ.
Vì sao diễn viên kabuki có số thứ tự sau tên?
Vì một nghệ danh lớn được nhiều người mang qua các thời kỳ. Số thứ tự cho biết người đó là đời thứ mấy giữ tên, giúp phân biệt, giống cách gọi tên các đời trong một dòng họ.
Alicia Markova tên thật là gì?
Alicia Markova tên khai sinh là Lilian Alicia Marks, sinh năm 1910 ở London. Bà gia nhập Ballets Russes năm 1925, và họ Marks được biến thành Markova cho có dáng tiếng Nga, phù hợp thời ballet Nga đang được ưa chuộng.
Margot Fonteyn có phải tên Nga hoá không?
Không. Tên khai sinh của bà là Margaret Hookham; họ nghệ danh Fonteyn phỏng từ họ bên mẹ là Fontes. Bà thuộc thế hệ ballet Anh không còn cần tên kiểu Nga.
Ngày nay có còn nghệ danh truyền đời không?
Có, nhất là trong các nghề truyền thống ở Nhật Bản như kabuki, rakugo, và một số nghề thủ công. Ở nhiều nơi khác, các gia đình làm nghề đôi khi cũng truyền tên gánh, tên đoàn cho thế hệ sau.
Có nên chọn nghệ danh theo trào lưu ngôn ngữ của thể loại?
Có thể giúp hợp thể loại lúc đầu, nhưng trào lưu thay đổi. Lịch sử tên Nga trong ballet cho thấy tên theo trào lưu dễ lỗi thời. Nên cân nhắc một tên bạn vẫn thấy hợp khi thể loại đã đổi khác.