NgheDanh.comNghệ Danh
Nghệ danh trong sân khấu truyền thống

Danh xưng trong đờn ca tài tử, quan họ, bài chòi: gọi theo thứ, cây đàn, vai trò

Nghệ thuật dân gian ít nghệ danh thương mại: người đờn ca tài tử gọi theo thứ và cây đàn, quan họ có liền anh liền chị, bài chòi có anh Hiệu chị Hiệu; vì sao như vậy.

Two elderly hands playing a moon lute and a bamboo flute on a wooden porch beside a river at sunset, faces out of frame, tea cups on a low table, golden and violet light

Trong đờn ca tài tử, quan họ, bài chòi và nhiều loại hình nghệ thuật dân gian khác, người chơi ít dùng nghệ danh theo nghĩa thương mại. Thay vào đó là các danh xưng: người đờn ca tài tử được gọi theo thứ trong nhà cộng tên, hoặc theo cây đàn sở trường; người hát quan họ được gọi là liền anh, liền chị; người hô bài chòi được gọi là anh Hiệu, chị Hiệu. Danh xưng chỉ vai trò trong cuộc chơi, không phải tên để bán vé.

Lý do nằm ở bản chất: đây là những sinh hoạt văn hoá cộng đồng, nơi người chơi và người nghe quen biết nhau, mục đích là thưởng thức và giao lưu hơn là biểu diễn ăn tiền. Bài này giải thích từng hệ danh xưng, đặt chúng cạnh nghệ danh sân khấu chuyên nghiệp, và gợi ý cách ghi tên khi người chơi dân gian bước lên sân khấu lớn hoặc lên mạng.

Nghệ thuật dân gian và nghệ danh: vì sao ít gặp nhau

Nghệ danh, như các bài khác trong danh mục này đã phân tích, ra đời chủ yếu khi người diễn cần được nhận ra bởi những khán giả không quen biết họ: khán giả của gánh hát lưu diễn, khán giả mua đĩa, khán giả trên mạng. Nghệ thuật dân gian thì khác. Một cuộc đờn ca tài tử diễn ra trong nhà, ngoài hiên, bên bàn trà, giữa những người quen. Một hội quan họ là cuộc gặp giữa các làng có quan hệ lâu đời. Một đêm bài chòi là sinh hoạt của cả xóm.

Trong không gian ấy, người chơi không cần một cái tên khác để giới thiệu; ai cũng biết họ là ai. Điều người ta cần là danh xưng chỉ vai trò: ai đờn, ai ca, ai hô, ai dẫn câu. Danh xưng giúp tổ chức cuộc chơi và thể hiện sự tôn trọng, giống như cách người ta gọi "thầy", "bác", "anh" trong đời thường.

Điều đó không có nghĩa là người chơi dân gian không nổi tiếng. Nhiều người được cả vùng biết đến, được học trò từ xa tìm tới. Nhưng tiếng tăm của họ truyền qua quan hệ, qua lời giới thiệu, và tên họ thường là tên thật hoặc danh xưng thân mật, không phải tên được thiết kế để quảng bá.

Ba loại hình trong bài, đờn ca tài tử Nam Bộ, dân ca quan họ Bắc Ninh và nghệ thuật bài chòi Trung Bộ, đều đã được UNESCO ghi danh là di sản văn hoá phi vật thể của nhân loại, lần lượt vào các năm 2013, 2009 và 2017.

Đờn ca tài tử: thứ trong nhà, tên riêng và người chơi tài tử

Chữ tài tử trong đờn ca tài tử thường được giải thích là người chơi nhạc vì yêu, không lấy đó làm nghề kiếm sống, khác với người hát gánh chuyên nghiệp. Tinh thần ấy thể hiện ngay trong cách gọi tên: người chơi được gọi như người trong xóm, bằng thứ trong nhà cộng tên riêng.

Ví dụ tiêu biểu là nhạc sĩ Cao Văn Lầu (1890–1976), tác giả bài Dạ cổ hoài lang, thường được ghi là sáng tác năm 1919 ở Bạc Liêu (nay thuộc tỉnh Cà Mau). Ông được biết đến rộng rãi với danh xưng Sáu Lầu, theo lối thứ cộng tên quen thuộc của người Nam Bộ. Bài Dạ cổ hoài lang sau này phát triển thành bài vọng cổ, trở thành một bài bản trung tâm của cải lương.

Trường hợp Sáu Lầu cho thấy đường nối giữa đờn ca tài tử và cải lương: cùng một kiểu danh xưng, cùng một vùng văn hoá, nhưng khi bước sang sân khấu cải lương có bán vé, danh xưng đời thường ấy dần mang thêm chức năng quảng bá. Cái tên vẫn giản dị, chỉ là giờ nó được in lên quảng cáo.

Trong giới đờn ca, người chơi giỏi đôi khi được gọi kèm chữ "thầy" hoặc gắn với cây đàn sở trường. Những cách gọi này là danh xưng tôn trọng, không phải nghệ danh tự chọn. Khi viết, nên ghi tên chính thức hoặc tên được biết rộng rãi trước, rồi nhắc danh xưng như tên gọi khác.

Gọi theo cây đàn: danh xưng của người đờn

Một cuộc đờn ca tài tử thường có người ca và nhóm người đờn với các nhạc cụ như đàn kìm, đàn tranh, đàn cò, đàn bầu, đàn sến, ống tiêu, sau này có thêm guitar phím lõm. Trong cuộc chơi, vai trò mỗi người gắn chặt với cây đàn của họ. Cách nói "người đờn kìm", "người đờn tranh" vừa mô tả công việc vừa là cách gọi thân quen.

Khi một người chơi một nhạc cụ lâu năm và nổi tiếng trong vùng, danh xưng có thể ghép tên với cây đàn. Ví dụ giả định: một người tên Tám được biết đến vì ngón đờn kìm, người trong vùng gọi là "Tám đờn kìm" để phân biệt với những người tên Tám khác. Đây là kiểu danh xưng dân gian tự nhiên, cùng logic với tên kèm quê: gắn một đặc điểm dễ nhớ để phân biệt người trùng tên.

Báo chí đôi khi dùng chữ "danh cầm" để tôn vinh người chơi đàn giỏi. Đây là danh xưng báo chí, không phải danh hiệu chính thức, nên khi viết tư liệu cần dùng cẩn trọng và tránh biến nó thành xếp hạng giữa các người chơi.

Với người chơi đờn ca tài tử trẻ hôm nay, đặc biệt người đờn, cách gọi theo cây đàn vẫn có giá trị: giới thiệu mình là "người chơi đàn kìm" trên mạng giúp người tìm kiếm hiểu ngay bạn làm gì. Có thể ghép nhạc cụ vào tên tài khoản, nhưng nghệ danh chính nên là tên người, vì nhạc cụ có thể thay đổi theo thời gian.

Quan họ: liền anh, liền chị và tục kết bạn giữa các làng

Dân ca quan họ gắn với vùng Kinh Bắc, trung tâm là Bắc Ninh. Trong quan họ, người hát nam được gọi là liền anh, người hát nữ được gọi là liền chị. Đây là danh xưng chỉ vai trò, dùng chung cho mọi người hát quan họ, không phải tên riêng của ai.

Quan họ có tục kết bạn giữa các nhóm hát ở những làng khác nhau: bọn liền anh làng này kết bạn với bọn liền chị làng kia, hát đối đáp với nhau trong các dịp hội, và giữ quan hệ ấy lâu dài theo những lề lối riêng. Trong quan hệ này, cách xưng hô được coi trọng: người ta gọi nhau bằng danh xưng quan họ, với lời lẽ nhã nhặn, giữ ý tứ. Tên riêng lùi lại sau danh xưng và sau tên làng.

Từ góc độ nghệ danh, quan họ là ví dụ rõ nhất về một nghệ thuật mà danh tính tập thể quan trọng hơn danh tính cá nhân. Người ta nhớ "liền chị làng ấy hát hay" nhiều hơn nhớ tên một người. Khi quan họ được biểu diễn chuyên nghiệp trên sân khấu, người hát được ghi tên trên chương trình, nhưng danh xưng liền anh, liền chị vẫn được giữ như một phần bản sắc.

Người viết về quan họ nên tránh biến liền anh, liền chị thành tên riêng hay chức danh cá nhân. Đây là danh xưng chung của cả cộng đồng người hát.

Bài chòi: anh Hiệu, chị Hiệu và người hô câu

Nghệ thuật bài chòi phổ biến ở miền Trung, là sinh hoạt văn hoá kết hợp ca hát, đọc thơ, diễn xướng và hội vui trong dịp đầu năm. Người dẫn dắt, hô các câu bài chòi bằng làn điệu riêng được gọi là anh Hiệu hoặc chị Hiệu.

Danh xưng anh Hiệu, chị Hiệu chỉ vai trò người hô, giống như liền anh, liền chị trong quan họ. Một người làm anh Hiệu giỏi được cả vùng nhớ, nhưng danh xưng không thuộc về riêng người ấy; ai đảm nhận vai hô đều được gọi như vậy. Tài năng của anh Hiệu nằm ở giọng hô, ở sự ứng biến, ở khả năng nhớ và sáng tác câu hô hợp với không khí từng đêm.

Từ bài chòi dân gian, đã hình thành sân khấu bài chòi với các đoàn biểu diễn, vở diễn và diễn viên chuyên nghiệp. Khi đó, cách ghi tên chuyển dần sang kiểu sân khấu: diễn viên đứng tên trên chương trình, có người dùng tên thật, có người dùng tên nghề. Đây là con đường tương tự cải lương từng đi từ đờn ca tài tử: từ danh xưng cộng đồng sang tên cá nhân trên sân khấu.

Người viết về bài chòi nên phân biệt hai lớp này: anh Hiệu, chị Hiệu trong sinh hoạt dân gian, và diễn viên trong sân khấu bài chòi chuyên nghiệp.

So sánh danh xưng dân gian và nghệ danh sân khấu

Bảng dưới đặt các hệ danh xưng dân gian cạnh nghệ danh sân khấu chuyên nghiệp để thấy khác biệt về bản chất.

Tiêu chíDanh xưng dân gianNghệ danh sân khấu
Ví dụLiền anh, liền chị, anh Hiệu, chị Hiệu, thứ cộng tênTên nghề riêng của từng người diễn
Thuộc về aiVai trò chung, ai đảm nhận đều được gọiRiêng một người
Mục đíchTổ chức cuộc chơi, thể hiện tôn trọngNhận diện, quảng bá, bán vé
Ai đặtCộng đồng, lề lối truyền thốngNgười diễn, thầy, đoàn
Có đổi được khôngKhông đổi, gắn với vai tròĐổi được theo quyết định người dùng
Cách ghi khi viếtViết thường như danh từ chung, không thay tên ngườiViết hoa như tên riêng, thống nhất cách viết

Phép so sánh cho thấy danh xưng dân gian không phải "nghệ danh chưa phát triển", mà là một hệ thống khác, phục vụ mục đích khác. Khi viết, đừng gán cho danh xưng chung chức năng của tên riêng, và ngược lại.

Khi người chơi dân gian lên sân khấu lớn và lên mạng

Ngày nay nhiều người chơi đờn ca tài tử, quan họ, bài chòi biểu diễn ở sân khấu lớn, trên truyền hình và đăng video lên mạng. Vài gợi ý về cách ghi tên:

  • Dùng tên thật hoặc tên được biết rộng rãi làm tên chính, vì đó là tên cộng đồng đã quen.
  • Giữ danh xưng vai trò ở phần mô tả, ví dụ "liền chị quan họ", "người đờn kìm", "anh Hiệu bài chòi", thay vì ghép vào tên tài khoản như một phần tên.
  • Ghi tên làng, vùng hoặc câu lạc bộ đi kèm khi phù hợp, vì danh tính tập thể là một phần quan trọng của nghệ thuật dân gian.
  • Ghi danh hiệu nghệ nhân đúng cách nếu có, đặt trước tên và xác minh từ nguồn chính thức.
  • Ghi tên người đờn, người ca trong mọi video, không chỉ ghi tên bài, để người nghe có thể tìm tới.
  • Không tự gán danh xưng báo chí như "danh cầm", "danh ca" cho mình.

Mục tiêu là để người nghe mới tìm được người chơi, mà không làm mất đi tính cộng đồng vốn là linh hồn của các loại hình này.

Với câu lạc bộ, nhóm chơi, nên có một người lo phần ghi tên thống nhất cho mọi video và chương trình chung: tên người, vai trò, nhạc cụ, tên nhóm. Việc nhỏ này giúp tư liệu về cả nhóm không bị rời rạc khi được chia sẻ đi nhiều nơi.

Câu hỏi thường gặp

Sáu Lầu là ai?

Sáu Lầu là danh xưng của nhạc sĩ Cao Văn Lầu (1890–1976), tác giả bài Dạ cổ hoài lang, thường được ghi là sáng tác năm 1919 ở Bạc Liêu. Danh xưng theo lối thứ trong nhà cộng tên của người Nam Bộ; bài Dạ cổ hoài lang sau phát triển thành bài vọng cổ.

Chữ tài tử trong đờn ca tài tử nghĩa là gì?

Thường được giải thích là người chơi nhạc vì yêu thích, không lấy làm nghề kiếm sống, phân biệt với người hát gánh chuyên nghiệp. Tinh thần ấy giải thích vì sao người chơi đờn ca tài tử ít dùng nghệ danh quảng bá.

Liền anh, liền chị có phải là nghệ danh không?

Không. Đó là danh xưng chung chỉ người hát nam và nữ trong quan họ, ai hát quan họ cũng được gọi như vậy. Khi viết, nên coi đây là danh từ chung chỉ vai trò, không phải tên riêng của một người.

Anh Hiệu trong bài chòi làm gì?

Anh Hiệu, hoặc chị Hiệu, là người hô các câu bài chòi bằng làn điệu riêng, dẫn dắt cuộc chơi. Tài năng của người hô nằm ở giọng, sự ứng biến và vốn câu hô; danh xưng chỉ vai trò, không thuộc riêng ai.

Những loại hình nào trong bài được UNESCO ghi danh?

Dân ca quan họ Bắc Ninh được ghi danh năm 2009, đờn ca tài tử Nam Bộ năm 2013, nghệ thuật bài chòi Trung Bộ năm 2017, đều là di sản văn hoá phi vật thể đại diện của nhân loại.

Người chơi đờn ca tài tử có nên đặt nghệ danh khi lên mạng?

Không cần thiết. Nên dùng tên thật hoặc tên đã quen với cộng đồng, ghi vai trò và nhạc cụ ở phần mô tả. Nếu tên trùng nhiều, thêm chữ chỉ nghề hoặc nhạc cụ vào tên tài khoản là đủ.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.