Nghệ sĩ cải lương xưa hay có nghệ danh vì nghề hát là nghề bán vé bằng cái tên. Gánh hát đi lưu diễn từ tỉnh này sang tỉnh khác, cần một cái tên ngắn, dễ rao, dễ vẽ lên bảng trước rạp và dễ truyền miệng. Thêm vào đó là thói quen gọi người theo thứ trong nhà của người Nam Bộ, vai trò của bầu gánh và thầy dạy trong việc đặt tên, cùng nhu cầu tách đời sống riêng khỏi đời sống trên sân khấu trong một xã hội từng coi nhẹ nghề hát.
Nói gọn, nghệ danh cải lương không chủ yếu để giấu tên thật. Nó là một công cụ làm nghề: giúp khán giả nhớ, giúp gánh hát quảng bá, giúp người diễn bước sang một danh tính khác khi lên đèn. Bài này đi qua từng lý do, kèm một vài nghệ danh đã đi vào sử sân khấu để thấy cơ chế, và đặt cải lương cạnh vài truyền thống sân khấu khác để thấy đây không phải chuyện riêng của người Việt.
Câu trả lời ngắn: năm lý do chồng lên nhau
Gánh hát cần tên để bán vé. Trước khi có truyền hình, thứ kéo khán giả vào rạp là tên đào, tên kép. Một cái tên hai, ba tiếng đọc lên là nhớ thì dễ in, dễ rao hơn một họ tên đầy đủ bốn tiếng.
Thói quen gọi theo thứ trong nhà. Người Nam Bộ quen gọi nhau là anh Hai, chị Năm, cô Út. Khi một người đi hát, cách gọi đời thường ấy theo lên sân khấu và thành một phần của tên nghề.
Bầu gánh và thầy dạy có tiếng nói. Người mới vào gánh thường còn trẻ, chưa có tiếng. Người đứng đầu gánh hoặc người dạy nghề hay là người góp ý, có khi đặt hẳn tên cho học trò, theo hình dung của họ về vai người ấy sẽ đóng.
Tên phải hợp với vai. Đào thương cần cái tên mềm, kép võ cần cái tên chắc. Tên khai sinh không phải lúc nào cũng hợp với hình ảnh sân khấu mà người diễn muốn có.
Tách đời thường khỏi sân khấu. Một thời, nghề hát bị một phần xã hội nhìn bằng con mắt khắt khe. Một cái tên khác giúp người diễn và gia đình giữ được khoảng cách giữa đời riêng và đời nghề.
Không lý do nào đứng riêng. Với từng nghệ sĩ, tỉ lệ các lý do trên khác nhau. Có người lấy nghệ danh chủ yếu vì gánh cần, có người vì gia đình. Vì vậy không nên suy đoán động cơ cá nhân của một nghệ sĩ cụ thể khi không có lời chính họ kể lại.
Gánh hát lưu diễn và nhu cầu một cái tên dễ rao
Cải lương hình thành ở Nam Bộ vào khoảng những năm 1910–1920, lớn lên từ đờn ca tài tử và lối ca ra bộ. Trong nhiều thập niên sau đó, phần lớn đời sống của nghề diễn ra trong các gánh hát lưu diễn: cả đoàn người, phông màn, rương áo mão di chuyển theo mùa, dừng ở thị xã, chợ quận, sân đình, mỗi nơi vài đêm. Ở mỗi điểm dừng, gánh phải báo cho cả vùng biết tối nay có hát, hát vở gì, và quan trọng hơn cả là ai hát.
Trong điều kiện đó, cái tên phải chạy được qua nhiều kênh thô sơ: được vẽ tay lên tấm bảng lớn trước rạp, được hô qua loa trên chiếc xe đi rao khắp chợ, được truyền từ người này sang người kia trong một buổi chợ sáng. Một nghệ danh hai tiếng, thanh điệu rõ, không lẫn với tên người khác trong cùng gánh, đi qua những kênh ấy tốt hơn nhiều so với một họ tên đầy đủ.
Còn một lý do thực tế nữa: khán giả tỉnh lẻ có thể chỉ xem một gánh vài lần trong năm. Họ cần một cái tên đủ nổi để nhớ đến lần gánh quay lại. Nghệ danh vì thế làm việc giống như tên một mặt hàng quen: thấy tên trên bảng là biết mình sẽ được nghe giọng nào, xem lối diễn nào. Nhiều gánh còn dùng chính nghệ danh của người đứng đầu hoặc của ngôi sao làm tên gánh, khiến cái tên càng có giá trị.
Cách gọi theo thứ trong nhà đi lên sân khấu
Ở Nam Bộ, con đầu lòng thường được gọi là Hai, con kế là Ba, rồi Tư, Năm, Sáu, và con út là Út. Đây là thói quen xưng hô trong làng xóm, không phải nghệ danh. Nhưng khi một người đi hát và được đồng nghiệp, khán giả gọi quen là "anh Năm", "chị Bảy", cách gọi ấy ghép với tên riêng thành một danh xưng nghề nghiệp.
Ví dụ dễ thấy nhất là Năm Châu, một trong những tên tuổi lớn của sân khấu cải lương thế kỷ 20: chữ Năm chỉ thứ trong nhà, Châu là tên riêng. Ở mảng đờn ca, nhạc sĩ Cao Văn Lầu, tác giả bài Dạ cổ hoài lang, được biết đến rộng rãi với danh xưng Sáu Lầu theo đúng lối ấy. Kiểu tên này vừa thân mật vừa dễ nhớ, lại mang dấu ấn vùng miền rõ ràng, nên khán giả miền Tây nghe là thấy gần.
Điều cần lưu ý là danh xưng thứ + tên nằm ở ranh giới giữa tên gọi đời thường và nghệ danh. Có người dùng nó như tên nghề chính thức, có người chỉ được gọi như vậy trong giới, còn trên quảng cáo thì in một nghệ danh khác. Khi đọc tư liệu cũ, đừng vội coi mọi danh xưng có chữ Hai, Ba, Út là nghệ danh do người ấy tự chọn. Bài về các kiểu nghệ danh cải lương trong danh mục này phân tích riêng kiểu tên ấy cùng những kiểu khác.
Bầu gánh, thầy dạy và người đặt tên
Trong gánh hát xưa, bầu gánh là người bỏ vốn, lo hợp đồng diễn, trả lương và quyết định vở diễn. Người mới vào nghề, nhất là người trẻ, thường bắt đầu bằng vai phụ, học việc từ đào kép đàn anh hoặc từ một người thầy. Trong mối quan hệ đó, việc đặt hay góp ý nghệ danh thường không phải chuyện riêng của người diễn.
Bầu gánh có lý do để quan tâm: tên người diễn sẽ được in lên quảng cáo, tên hay thì dễ bán vé, tên trùng hay tên kém thì gánh chịu thiệt. Thầy dạy có lý do khác: một cái tên gợi đúng chất giọng, đúng dòng vai mà thầy thấy ở học trò. Vì vậy người trong nghề hay kể chuyện được thầy hoặc bầu "cho tên". Những câu chuyện cụ thể như vậy chỉ nên kể lại khi chính nghệ sĩ hoặc người trong cuộc đã công bố; bài này không gán chuyện đặt tên cho ai khi không có nguồn.
Mặt trái của tập quán này cũng có: tên do gánh đặt đôi khi gắn chặt với gánh. Khi người diễn chuyển sang gánh khác, câu hỏi ai có quyền dùng cái tên trở nên khó nói. Ngày xưa chuyện này được giải quyết bằng lệ làng nghề và quan hệ cá nhân. Ngày nay, khi nghệ danh còn gắn với tài khoản mạng và hợp đồng, người học nghề nên thoả thuận rõ từ đầu; danh mục pháp lý của nghệ danh trên trang này bàn riêng phần đó.
Tên mềm cho đào thương, tên chắc cho kép võ
Cải lương có hệ vai tương đối rõ: kép mùi, kép độc, kép võ, đào thương, đào độc, đào lẳng, hề, lão. Khán giả quen với hệ vai này nên đọc một cái tên cũng ngầm đoán người ấy đóng vai gì. Nghệ danh vì vậy thường được chọn để khớp với dòng vai.
Với đào thương, các chữ gợi sự thanh, sáng, mềm như Thanh, Ngọc, Bạch, Kim, Phượng, Lệ hay xuất hiện. Với kép, tên thường chọn tiếng có thanh điệu chắc, gợi khí phách hoặc sự đứng đắn. Đây là xu hướng quan sát được qua rất nhiều nghệ danh, không phải luật; vẫn có những tên tuổi lớn mang tên rất đời thường.
Cái lợi của việc chọn tên theo vai là khán giả có ngay một hình dung khi chưa thấy mặt. Cái hại là người diễn khó đổi dòng vai về sau: một cái tên quá mềm có thể làm khán giả bất ngờ khi người ấy chuyển sang vai độc. Nhiều nghệ sĩ giải quyết bằng thời gian, khi tài năng đủ lớn thì cái tên không còn bị đọc theo nghĩa nữa, mà trở thành tên riêng của một con người. Người học nghề hôm nay vẫn có thể mượn nguyên lý này, nhưng nên chọn tên đủ rộng để không tự khoá mình vào một vai.
Tách đời riêng khỏi sân khấu
Thành ngữ "xướng ca vô loài" cho thấy một thời nghề hát bị một phần xã hội xem nhẹ. Nhiều gia đình không muốn con cái đi hát, hoặc không muốn họ tộc gắn với gánh hát. Một nghệ danh khác tên khai sinh giúp người diễn giữ cho gia đình một khoảng riêng.
Lý do này hay được nhắc khi giải thích nghệ danh, nhưng không nên phóng đại. Với nhiều người, nghệ danh trước hết là chuyện nghề, và gia đình họ hoàn toàn biết, thậm chí tự hào. Lại có nhiều nghệ sĩ sinh ra trong gia đình nhiều đời làm hát, với họ nghệ danh là chuyện bình thường như mặc áo diễn.
Điều đáng giữ lại từ lý do này là ý tưởng hai danh tính: một con người ngoài đời và một hình ảnh trên sân khấu. Cái tên đánh dấu ranh giới giữa hai thứ đó. Khi người diễn bước vào phòng hoá trang, họ bắt đầu "là" nghệ danh của mình. Người làm nghề biểu diễn hôm nay, kể cả ca sĩ nhạc nhẹ hay người làm nội dung, vẫn dùng nghệ danh vì đúng lý do ấy, chỉ khác là ngày nay khoảng cách đó khó giữ hơn khi mọi thứ đều lên mạng.
Cải lương đặt cạnh các truyền thống sân khấu khác
Dùng tên nghề không phải chuyện riêng của cải lương. Ở Nhật Bản, diễn viên kabuki có tập quán kế thừa nghệ danh: một danh hiệu sân khấu được truyền qua các thế hệ trong một dòng họ nghề, người nhận tên mới thường được giới thiệu qua một buổi diễn đánh dấu việc nhận tên. Ở đó, nghệ danh gần giống một chức vị hơn là tên riêng.
Ở châu Âu, nhà viết kịch kiêm diễn viên người Pháp Molière có tên khai sinh là Jean-Baptiste Poquelin; Molière là tên ông dùng khi theo nghề sân khấu. Danh mục bút danh trên trang này có kể kỹ hơn trường hợp ấy.
Đặt cạnh nhau, có thể thấy cải lương đứng ở giữa: không truyền tên theo dòng họ chặt chẽ như kabuki, nhưng cũng không chỉ là lựa chọn cá nhân. Nghệ danh cải lương là sản phẩm của tập thể gánh hát: người diễn, bầu gánh, thầy dạy, khán giả cùng góp phần làm nên và giữ cái tên. Hiểu điều này giúp người đọc tư liệu tránh hai cực: coi nghệ danh là chuyện tuỳ hứng, hoặc coi mọi nghệ danh là bí mật cần khám phá.
Hôm nay nghệ sĩ cải lương còn cần nghệ danh không?
Điều kiện làm nghề đã khác. Nghệ sĩ cải lương trẻ hôm nay học ở trường nghệ thuật hoặc đoàn nghệ thuật, biểu diễn ở nhà hát, trên truyền hình, trên mạng. Tên của họ được tìm kiếm trên máy tìm kiếm chứ không chỉ được rao qua loa. Nhiều người dùng luôn tên khai sinh, nhiều người vẫn chọn nghệ danh.
Những lý do cũ vẫn còn giá trị một phần: tên ngắn, dễ nhớ, hợp vai vẫn có lợi. Nhưng xuất hiện thêm yêu cầu mới: tên phải tìm được trên mạng, không trùng với người khác cùng nghề, giữ được tài khoản trên các nền tảng. Một nghệ danh đẹp theo lối xưa nhưng trùng với hàng chục người khác sẽ khó được tìm thấy.
Lời khuyên thực tế cho người mới: hiểu lý do vì sao tiền bối dùng nghệ danh, giữ lại phần còn đúng (ngắn, rõ, hợp vai), và bổ sung phần mới (kiểm trùng, giữ tài khoản, thống nhất cách viết). Bài hướng dẫn đặt nghệ danh cho người học sân khấu truyền thống trong danh mục này đi qua từng bước cụ thể.
Câu hỏi thường gặp
Nghệ danh cải lương có phải để giấu tên thật không?
Phần lớn không. Nghệ danh chủ yếu là công cụ làm nghề: dễ nhớ, dễ in, dễ rao. Tên khai sinh của nhiều nghệ sĩ vẫn được gia đình, đồng nghiệp biết, và nhiều người tự kể lại trong hồi ký, phỏng vấn. Chỉ một phần nhỏ dùng nghệ danh để giữ kín đời riêng.
Có phải nghệ sĩ cải lương nào cũng có nghệ danh?
Không. Nhiều nghệ sĩ dùng tên khai sinh hoặc chỉ rút gọn tên khai sinh. Tỉ lệ người dùng nghệ danh cao ở thế hệ gánh hát lưu diễn, và giảm dần khi nghề chuyển vào nhà hát, đoàn nghệ thuật và môi trường truyền hình, mạng xã hội.
Ai thường đặt nghệ danh cho đào kép xưa?
Có thể là chính người diễn, gia đình, thầy dạy hoặc bầu gánh. Người trong nghề hay kể chuyện được thầy hoặc bầu cho tên, nhưng từng trường hợp cụ thể chỉ nên tin khi chính nghệ sĩ hoặc người trong cuộc đã kể lại công khai.
Danh xưng như Năm, Sáu, Út trong tên nghệ sĩ có ý nghĩa gì?
Đó là cách gọi theo thứ tự anh chị em trong nhà của người Nam Bộ: con đầu lòng gọi là Hai, con út gọi là Út. Danh xưng đời thường này đi theo người diễn lên sân khấu và ghép với tên riêng thành tên quen thuộc với khán giả.
Nghệ danh của gánh có thuộc về gánh không?
Ngày xưa chuyện này được giải quyết bằng lệ nghề và quan hệ cá nhân, không có quy tắc thống nhất. Ngày nay, nếu đoàn hay công ty tham gia đặt và quảng bá nghệ danh, hai bên nên ghi rõ quyền dùng tên trong hợp đồng để tránh tranh chấp khi chia tay.
Người học cải lương hôm nay có nên đặt nghệ danh theo kiểu xưa?
Có thể học nguyên lý: tên ngắn, rõ, hợp dòng vai. Nhưng cần kiểm trùng trên mạng, tránh tên gợi nhớ quá rõ một nghệ sĩ tiền bối, và giữ được tài khoản trên các nền tảng. Một tên đẹp mà trùng nhiều người sẽ khó được tìm thấy.